Vdict dictionary english vietnamese

profligate = profligate tính từ phóng đãng,

impersonate = impersonate ngoại động từ là hiện thân cho he impersonated the fighting spirit of the people anh ta là hiện thân cho tinh thần chiến đấu của nhân dân đóng vai, thủ vai to impersonate many of Shakespear's heroes đóng vai chính trong các vở kịch của Sếch-xpia nhại (ai) để làm trò he can impersonate many well-known politicians nó có th VNDIC.net is Vietnamese Dictionary and Translation - Từ điển và dịch nguyên câu các thứ tiếng Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc Luyện thi IELTS This Vietnamese Translation Dictionary Tool can translate a paragraph up to 5000 characters to another languages. You can translate from Vietnamese, English, Chinese, Dutch, French, Korean, Russian ... to another languages such as English, Vietnamese, Chinese, Dutch, French, Korean, Rusian, Japanese ... Translate …

Did you know?

Words contain "order" in its definition in Vietnamese - English dictionary: để mà để cho ngõ hầu lịnh đặng đặt dọn dọn dẹp che cấu tứ more... Comments and ...Tra từ collocation - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary. Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary. collocation. collocation. [,kɔlə'kei∫n] danh từ. sự sắp …VDict mobile Dictionary - Translation English - Vietnamese Vietnamese - English Vietnamese - Vietnamese French - Vietnamese Vietnamese - French Computing …Tools. 1. VDict on your site. "VDict on your site" is the most popular Vietnamese Dictionary tool being used on many websites. It enables visitors of VDict supported …Sign language can be complex to learn because movements are difficult to convey without watching someone do them. This video dictionary helps you learn new words in sign language w...The dictionary system has been synthesized and collected by the Vietnamese Dictionary VDict team over the years to bring to you the standard and best dictionaries with many good features: * Read the most standard English and Vietnamese pronunciation today. * Nearly 1 million English - Vietnamese, Vietnamese - English words are the best.Jan 3, 2024 · The Vietnamese English Dictionary & Translator app enables you to search Vietnamese & English words with definitions, examples, pronunciation, and more. FEATURES. - Detailed word definitions & example sentences. - Related search suggestions. - Advanced sentences analyzer. - Favorite words & search history. - Flashcards for self-learning support. profligate = profligate tính từ phóng đãng, trác táng (về một người, hành vi của người đó) hoang toàng, ngông cuồng, hoang phí một cách bừa bãi to be profligate of one's money tiêu xài hoang phí profligate spending chi tiêu hoang toàng danh từ kẻ phóng đãng, kẻ trác táng người hoang toàng, người ngông cuồng, người hoang phí …English - Vietnamese; Vietnamese - English; Vietnamese - Vietnamese; Vietnamese - French; French - Vietnamese; Computing; English - English; Chinese - Vietnamese Wildcard _ is used to replace an arbitrary character, wildcard ^ is used to replace any number of characters. When using wildcards, VDict will list the first 20 words that match your pattern, you can click on the words for result. For example: h_t in English-Vietnamese dictionary will return hat, het, hit, hot, hut. backbone = backbone danh từ xương sống (nghĩa bóng) xương sống, cột trụ he is the backbone of the football team anh ấy là cột trụ của đội bóng (nghĩa bóng) nghị lực; sức mạnh to lack backbone thiếu nghị lực to the backbone chính cống, hoàn toàn he is an Englishman to the backbone hắn là một người Anh chính cống /'bækboun/ danh từ xưvertical perpendicular inclined. Related search result for "horizontal". Words contain "horizontal": horizontal horizontal bar. Words contain "horizontal" in its definition in Vietnamese - English dictionary: hoành phi nằm ngang. Point your mobile phone's browser to t.vdict.com to get started. VDict (Vietnamese Dictionary) is the best and totally free Vietnamese-English-French Online Dictionary. You can perform lookup for a word in all dictionaries simultaneously. VDict currently supports 9 dictionaries: Vietnamese-English dictionary. English-Vietnamese dictionary. Language is the foundation of communication, and a strong vocabulary is essential for effective expression. One tool that plays a crucial role in developing vocabulary and language...English–Vietnamese Dictionary. Get Vietnamese translations of thousands of English words and example sentences from the Password English–Vietnamese Dictionary. …In the world of language learning, a dictionary is an essential tool that cannot be overlooked. When it comes to learning English, having a reliable dictionary by your side can gre...Để extension hoạt động trên các trang này, hãy tải lại trang web. Laban dictionary provides an useful tool for looking up definitions as you browse the webs: - Supported dictionaries: English-Vietnamese, Vietnamese-English and English-English. - View definition easily by double-clicking or selecting a word.Words contain "contraband" in its definition in Vietnamese - English dictionary: lậu chui hàng lậu kiếm chác giấm giúi Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | …Dictionary; Translation; Tools. Word list; Emoticon dictionary; Firefox search plugin; VDict bookmarklet; VDict on your site; About ... View history; Tiếng Việt; Lookup Lookup. English - Vietnamese. English - Vietnamese; Vietnamese - English; Vietnamese - Vietnamese; Vietnamese - French; French - Vietnamese; …authority = authority danh từ uy quyền, quyền lực, quyền thế she now has authority over the people she used to take orders from bây giờ bà ta có quyền đối với những người mà trước đây bà ta thường nhận lệnh who's in authority now ? ai là người cầm quyền bây giờ? I'm acting under her authority tôi đang hành động dưới quyền của bà tTranslations from dictionary German - Vietnamese, definitions, grammar. In Glosbe you will find translations from German into Vietnamese coming from various sources. The translations are sorted from the most common to the less popular. We make every effort to ensure that each expression has definitions or information about the inflection.You’re broke, but you want to see the world. What if I told you you could get paid to do it? Teach English, get paid, travel! Colin Ashby always knew he wanted to travel abroad. Th... English - Vietnamese. English - Vietnamese; Vietnamese Vietnamese - Vietnamese dictionary. vdictee. English - English di blame = blame danh từ ( blame for something ) trách nhiệm về một cái gì đã làm sai hoặc hỏng to bear / take / accept / get the blame for something chịu, chấp nhận, lãnh lấy, bị sự khiển trách (về cái gì) where does the blame for this failure lie ? ai chịu trách nhiệm về sự thất bại này?, trách nhiệm về sự thất bại này là do đâu? toLanguage learning can be a challenging and rewarding endeavor. Whether you’re studying English as a second language or trying to expand your vocabulary, having a reliable English w... This Vietnamese Translation Dictionary T VNDIC.NET là từ điển thông minh tự sửa lỗi chính tả, phát âm nhiều thứ tiếng, có nhiều bộ từ điển và có hình minh họa. VNDIC.net is Vietnamese Dictionary and Translation - Từ điển và dịch nguyên câu các thứ tiếng.Free English to Vietnamese translator with audio. Translate words, phrases and sentences. infer = infer ngoại động từ ( to infer something from something ) suy

The dictionary system has been synthesized and collected by the Vietnamese Dictionary VDict team over the years to bring to you the standard and best dictionaries with many good features: * Read the most standard English and Vietnamese pronunciation today. * Nearly 1 million English - Vietnamese, Vietnamese - English words are the best.Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary Bạn hãy chọn ngôn ngữ muốn xem Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn... Vietnamese - Vietnamese dictionary (also found in Vietnamese - English, Vietnamese - French, ). viết. Jump to user comments. version="1.0"?> I đg. 1 Vạch những&nbs... VDict mobile. Dictionary - Translation. English - Vietnamese translation. Source text ... Vietnamese dictionary and translation for mobile phones and PDAs

backbone = backbone danh từ xương sống (nghĩa bóng) xương sống, cột trụ he is the backbone of the football team anh ấy là cột trụ của đội bóng (nghĩa bóng) nghị lực; sức mạnh to lack backbone thiếu nghị lực to the backbone chính cống, hoàn toàn he is an Englishman to the backbone hắn là một người Anh chính cống /'bækboun/ danh từ xư Vietnamese - English - French - Chinese Dictionary. Install VDict bookmarklet to use VDict on any website; VDict is now available on mobile phones. Point your mobile phone's browser to t.vdict.com to get started; VDict (Vietnamese Dictionary) is the best and totally free Vietnamese-English-French Online Dictionary English - Vietnamese. English - Vietnamese; Vietnamese - English; Vietnamese - Vietnamese; Vietnamese - French…

Reader Q&A - also see RECOMMENDED ARTICLES & FAQs. Vietnamese - Vietnamese dictionary. vdictee. Englis. Possible cause: therapy thereby thereof thorp thorpe trap trappy twerp. Words contain ".

Vdict. Dictionary; Translation · Tools · Word list · Emoticon dictionary ... English - Vietnamese. English - Vietnamese ... English dictionary):. lưu loát học ...English - Vietnamese. English - Vietnamese; Vietnamese - English; Vietnamese - Vietnamese; Vietnamese - French

fight = /fait/ danh từ sự đấu tranh, sự chiến đấu; trận đánh, cuộc chiến đấu to give fight; to make a fight chiến đấu valiant in fight dũng cảm trong chiến đấu a sham fight trận giả (nghĩa bóng) sự mâu thuẫn, sự lục đục khả năng chiến đấu; tính hiếu chiến, máu hăng VDict mobile Dictionary - Translation English - Vietnamese Vietnamese - English Vietnamese - Vietnamese French - Vietnamese Vietnamese - French Computing English - English Chinese - Vietnamese Russian - Vietnamese

BuyMed, a Vietnamese startup that wants to fix Southeast Asia’s Tra từ harassment - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary. Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary. harassment. harassment. ['hærəsmənt] danh từ. sự quấy rầy; sự gây phiền nhiễu.nam châm. field magnet nam châm tạo trường; molecular magnet nam châm phân từ; permanent magnet nam châm vĩnh cửu (nghĩa bóng) người có sức lôi cuốn mạnh, vật có sức hấp dẫn mạnh 1. There's a million different toppings. Có h VDict - Definition of a. English - Vietnamese dictionary (also f Words contain "write" in its definition in Vietnamese - English dictionary: đề tựa nắn nót biên chia hoa tiên đề vịnh phóng bút phẩm đề viết ghi chép more ...Apr 1, 2013 · Where I taught English, this was the dictionary the Teaching Assistants used for reference. I started using it myself and found it’s pretty thorough and most of the time has examples of the word in different contexts. I actually think it’s better than my dictionary in book form! Here’s an example: Many words also have […] therapy thereby thereof thorp thorpe trap trappy twerp. Word fight = /fait/ danh từ sự đấu tranh, sự chiến đấu; trận đánh, cuộc chiến đấu to give fight; to make a fight chiến đấu valiant in fight dũng cảm trong chiến đấu a sham fight trận giả (nghĩa bóng) sự mâu thuẫn, sự lục đục khả năng chiến đấu; tính hiếu chiến, máu hăngbab.la. Dictionary. English-Vietnamese. Please enter the word or the phrase you need to translate from English into Vietnamese in the search bar above. You may just as well … According to the Cambridge Dictionary, a pound is a unit of measuremeMeaning of word wire in English - Vietnamese DictGoogle's service, offered free of charge, instantly trans VNDIC.net is Vietnamese Dictionary and Translation - Từ điển và dịch nguyên câu các thứ tiếng Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc Luyện thi IELTS MyVDict.com is a bilingual dictionary providing lookup definition between English-Vietnamese, French-Vietnamese, German-Vietnamese, Vietnamese-Vietnamese, and language learning tools. Từ Điển Anh Viẹt Pháp Viet Đức Việt Học Tiếng Anh. MyVDict.com strives to provide useful language tools and learning resources to empower our users to … Even if you’re a great wordsmith, you often n VNDIC.net is Vietnamese Dictionary and Translation - Từ điển và dịch nguyên câu các thứ tiếng Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc Luyện thi IELTS Vietnamese - English - French - Chinese Dictionary. [ Point your mobile phone's browser to t.vdict.com to getshift = shift danh từ sự thay đổi (về vị Words contain "blank" in its definition in Vietnamese - English dictionary: đuỗn khống chỉ khoán trắng. Comments and discussion on the word "blank". Copyright&n...VNDIC.net is Vietnamese Dictionary and Translation - Từ điển và dịch nguyên câu các thứ tiếng Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc Luyện thi IELTS